giám sinh

Học thuật
Thân thiện
giám sinh

Một giám sinh đang ngồi đọc sách trong khuôn viên Quốc Tử Giám.

Từ "giám sinh" trong tiếng Việt có nghĩasinh viên học tại Quốc Tử Giám, một trường đại học của triều đình phong kiến thời xưa ở Việt Nam, được thành lập tại kinh đô để đào tạo những người tài năng làm quan cho đất nước.

Giải thích chi tiết: - "Giám sinh" một từ ghép, trong đó "giám" có nghĩagiám sát, quản lý, "sinh" có nghĩasinh viên, người học. Từ này thể hiện vị trí của những người học tại một trường đại học danh giá sự quản lý chặt chẽ từ triều đình. - Quốc Tử Giám không chỉ nơi học tập còn biểu tượng cho nền giáo dục tri thức của xã hội phong kiến Việt Nam.

dụ sử dụng: 1. "Ông ấy từng một giám sinh tại Quốc Tử Giám, nơi đã đào tạo nhiều quan lại tài giỏi cho triều đình." 2. "Các giám sinh thường phải trải qua kỳ thi khắt khe để được công nhận học trò xuất sắc."

Cách sử dụng nâng cao: - Trong văn học hoặc lịch sử, từ "giám sinh" có thể được dùng để chỉ những nhân vật nổi bật trong thời kỳ phong kiến, như: "Nhiều giám sinh nổi tiếng đã đóng góp lớn cho văn hóa triết học của dân tộc."

Phân biệt các biến thể từ gần giống: - "Giám sinh" khác với "học sinh" ( người họccấp thấp hơn, không nhất thiết tại trường đại học). - "Giám sinh" cũng không giống "tiến sĩ" ( người đã đạt được học vị cao nhất), chỉ đơn thuần sinh viên lúc bấy giờ.

Từ đồng nghĩa liên quan: - Một số từ liên quan có thể kể đến như "học trò," "sinh viên" (hiện đại hơn), nhưng cần chú ý rằng "sinh viên" ngày nay không chỉ học tại Quốc Tử Giám còn tại nhiều trường đại học khác.

giám sinh

Một giám sinh đang ngồi đọc sách trong khuôn viên Quốc Tử Giám.

  1. Sinh viên học tại Quốc tử giám, một thứ trường đại học của triều đình phong kiến, lậpkinh đô để đào tạo người ra làm quan

Từ gần giống

Từ chứa "giám sinh"